Chia động từ access
All Tenses of the Verb "access"
Một động từ, mười hai thì. Xem *access* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
access · accessed · will accessViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + accessingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + accessedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + accessingThì hiện tại
I access the portal every morning.
Tôi truy cập cổng thông tin mỗi buổi sáng.
We are accessing the server remotely.
Chúng tôi đang truy cập máy chủ từ xa.
He has accessed the account successfully.
Anh ấy đã truy cập tài khoản thành công.
They have been accessing the cloud server since morning.
Họ đã truy cập máy chủ đám mây từ sáng đến giờ.
Thì quá khứ
I accessed the file this morning.
Sáng nay tôi đã truy cập tệp đó.
She was accessing the portal when it crashed.
Cô ấy đang truy cập cổng thông tin thì nó bị sập.
She had accessed the account before it was locked.
Cô ấy đã truy cập tài khoản trước khi nó bị khóa.
They had been accessing the database for a year before the migration.
Họ đã truy cập cơ sở dữ liệu đó một năm trước khi chuyển đổi.
Thì tương lai
We will access the new platform next week.
Tuần tới chúng tôi sẽ truy cập nền tảng mới.
At 3pm she will be accessing the central server.
Lúc 3 giờ chiều cô ấy sẽ đang truy cập máy chủ trung tâm.
By tomorrow he will have accessed all the required documents.
Đến ngày mai anh ấy sẽ đã truy cập tất cả tài liệu cần thiết.
By 2030 they will have been accessing the cloud system for a decade.
Đến năm 2030 họ sẽ đã truy cập hệ thống đám mây được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + access / accesses | Quá khứ đơn S + accessed | Tương lai đơn S + will + access |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + accessing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + accessing | Tương lai tiếp diễn S + will be + accessing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + accessed | Quá khứ hoàn thành S + had + accessed | Tương lai hoàn thành S + will have + accessed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + accessing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + accessing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + accessing |
Lỗi thường gặp
Động từ access không cần giới từ to — dùng trực tiếp với tân ngữ.
Sau have/has phải dùng V3 (accessed), không dùng V1 (access).
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -es → accesses.
