GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ access

All Tenses of the Verb "access"

V1accessV2accessedV3accessedV-ingaccessing

Một động từ, mười hai thì. Xem *access* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

access · accessed · will access
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + accessing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + accessed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + accessing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + access / accesses
Khẳng định:She accesses her email every morning.
Phủ định:He doesn't access this folder.
Nghi vấn:Do you access the system daily?

I access the portal every morning.

Tôi truy cập cổng thông tin mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + accessing
Khẳng định:He is accessing the database now.
Phủ định:She isn't accessing the file.
Nghi vấn:Are you accessing the system right now?

We are accessing the server remotely.

Chúng tôi đang truy cập máy chủ từ xa.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + accessed
Khẳng định:She has accessed the file twice today.
Phủ định:They haven't accessed the portal yet.
Nghi vấn:Have you ever accessed this database?

He has accessed the account successfully.

Anh ấy đã truy cập tài khoản thành công.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + accessing
Khẳng định:She has been accessing the system for hours.
Phủ định:I haven't been accessing my emails lately.
Nghi vấn:How long have you been accessing that network?

They have been accessing the cloud server since morning.

Họ đã truy cập máy chủ đám mây từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + accessed
Khẳng định:We accessed the building at noon.
Phủ định:She didn't access the system yesterday.
Nghi vấn:Did you access your account last night?

I accessed the file this morning.

Sáng nay tôi đã truy cập tệp đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + accessing
Khẳng định:I was accessing the database when the power went out.
Phủ định:They weren't accessing the system correctly.
Nghi vấn:Were you accessing the file when the error occurred?

She was accessing the portal when it crashed.

Cô ấy đang truy cập cổng thông tin thì nó bị sập.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + accessed
Khẳng định:He had accessed the file before she arrived.
Phủ định:They hadn't accessed the data when the meeting started.
Nghi vấn:Had you accessed the report before the deadline?

She had accessed the account before it was locked.

Cô ấy đã truy cập tài khoản trước khi nó bị khóa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + accessing
Khẳng định:She had been accessing the network for hours before it went down.
Phủ định:We hadn't been accessing it long when the error appeared.
Nghi vấn:Had you been accessing that server regularly?

They had been accessing the database for a year before the migration.

Họ đã truy cập cơ sở dữ liệu đó một năm trước khi chuyển đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + access
Khẳng định:I will access my account when I get home.
Phủ định:She won't access the system without permission.
Nghi vấn:Will you access the file tomorrow?

We will access the new platform next week.

Tuần tới chúng tôi sẽ truy cập nền tảng mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + accessing
Khẳng định:This time tomorrow I will be accessing the report.
Phủ định:He won't be accessing the system during maintenance.
Nghi vấn:Will you be accessing the database this afternoon?

At 3pm she will be accessing the central server.

Lúc 3 giờ chiều cô ấy sẽ đang truy cập máy chủ trung tâm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + accessed
Khẳng định:By Friday I will have accessed all the records.
Phủ định:She won't have accessed the files by then.
Nghi vấn:Will you have accessed the portal by noon?

By tomorrow he will have accessed all the required documents.

Đến ngày mai anh ấy sẽ đã truy cập tất cả tài liệu cần thiết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + accessing
Khẳng định:By next month she will have been accessing the system for a year.
Phủ định:We won't have been accessing it long by the deadline.
Nghi vấn:Will you have been accessing that network for six months by June?

By 2030 they will have been accessing the cloud system for a decade.

Đến năm 2030 họ sẽ đã truy cập hệ thống đám mây được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + access / accesses
Quá khứ đơn
S + accessed
Tương lai đơn
S + will + access
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + accessing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + accessing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + accessing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + accessed
Quá khứ hoàn thành
S + had + accessed
Tương lai hoàn thành
S + will have + accessed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + accessing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + accessing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + accessing
6

Lỗi thường gặp

She has accessed to the system.She has accessed the system.

Động từ access không cần giới từ to — dùng trực tiếp với tân ngữ.

I have access the file.I have accessed the file.

Sau have/has phải dùng V3 (accessed), không dùng V1 (access).

She access her email every day.She accesses her email every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -es → accesses.

#access#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS