Chia động từ accept
All Tenses of the Verb "accept"
Một động từ, mười hai thì. Xem *accept* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
accept · accepted · will acceptViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + acceptingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + acceptedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + acceptingThì hiện tại
She accepts constructive feedback gracefully.
Cô ấy tiếp nhận phản hồi mang tính xây dựng một cách cởi mở.
The committee is accepting proposals until Friday.
Ủy ban đang tiếp nhận đề xuất cho đến thứ Sáu.
They have accepted our proposal.
Họ đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi rồi.
They have been accepting volunteers for the past three months.
Họ đã tiếp nhận tình nguyện viên trong ba tháng qua.
Thì quá khứ
I accepted the challenge and gave it my best.
Tôi đã chấp nhận thử thách và cố gắng hết sức.
The committee was still accepting submissions when the deadline passed.
Ủy ban vẫn đang nhận hồ sơ khi đã qua hạn nộp.
By the time I called back they had already accepted another candidate.
Đến khi tôi gọi lại họ đã chấp nhận ứng viên khác rồi.
The charity had been accepting donations for months before reaching its goal.
Tổ chức từ thiện đã nhận quyên góp nhiều tháng trước khi đạt mục tiêu.
Thì tương lai
He will accept the award on behalf of the team.
Anh ấy sẽ nhận giải thưởng thay mặt cho cả nhóm.
From January the clinic will be accepting walk-in patients again.
Từ tháng Một phòng khám sẽ lại tiếp nhận bệnh nhân vãng lai.
By the time the meeting starts she will have accepted the proposal.
Đến khi cuộc họp bắt đầu cô ấy sẽ đã chấp nhận đề xuất rồi.
By year end the programme will have been accepting referrals for two full years.
Đến cuối năm chương trình sẽ đã tiếp nhận hồ sơ giới thiệu được đúng hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + accept / accepts | Quá khứ đơn S + accepted | Tương lai đơn S + will + accept |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + accepting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + accepting | Tương lai tiếp diễn S + will be + accepting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + accepted | Quá khứ hoàn thành S + had + accepted | Tương lai hoàn thành S + will have + accepted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + accepting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + accepting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + accepting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Khi diễn đạt sự đồng ý / ý chí, accept là động từ trạng thái — dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Hoàn thành đơn (have accepted) diễn tả kết quả rõ ràng; sau have been phải dùng V-ing nếu muốn dùng tiếp diễn.
