Chia động từ accentuate
All Tenses of the Verb "accentuate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *accentuate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
accentuate · accentuated · will accentuateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + accentuatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + accentuatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + accentuatingThì hiện tại
The bright frame accentuates the painting's colors.
Khung tranh sáng làm nổi bật màu sắc của bức tranh.
The designer is accentuating the building's curves in this render.
Nhà thiết kế đang làm nổi bật các đường cong của tòa nhà trong bản dựng này.
The report has accentuated the risks involved.
Báo cáo đã làm nổi bật những rủi ro liên quan.
Analysts have been accentuating the risks for weeks.
Các nhà phân tích đã liên tục nhấn mạnh những rủi ro trong nhiều tuần.
Thì quá khứ
The dim light accentuated the shadows in the room.
Ánh sáng mờ đã làm nổi bật những bóng tối trong căn phòng.
The spotlight was accentuating her every move on stage.
Ánh đèn sân khấu đang làm nổi bật từng cử động của cô ấy.
The scandal had already accentuated public distrust before the election.
Vụ bê bối đã làm gia tăng sự bất tín của công chúng trước cuộc bầu cử.
The report had been accentuating the same concerns for months before anyone listened.
Báo cáo đã liên tục nhấn mạnh những lo ngại tương tự trong nhiều tháng trước khi ai đó lắng nghe.
Thì tương lai
The new logo will accentuate the brand's modern identity.
Logo mới sẽ làm nổi bật hình ảnh hiện đại của thương hiệu.
At the launch the presentation will be accentuating the new features.
Tại buổi ra mắt, bài thuyết trình sẽ đang làm nổi bật các tính năng mới.
By next year the crisis will have accentuated existing inequalities.
Đến năm sau, khủng hoảng sẽ đã làm gia tăng những bất bình đẳng hiện có.
By the anniversary, the media will have been accentuating the story for a decade.
Đến dịp kỷ niệm, truyền thông sẽ đã liên tục nhấn mạnh câu chuyện này suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + accentuate / accentuates | Quá khứ đơn S + accentuated | Tương lai đơn S + will + accentuate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + accentuating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + accentuating | Tương lai tiếp diễn S + will be + accentuating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + accentuated | Quá khứ hoàn thành S + had + accentuated | Tương lai hoàn thành S + will have + accentuated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + accentuating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + accentuating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + accentuating |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (accentuated), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.
