GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ accentuate

All Tenses of the Verb "accentuate"

V1accentuateV2accentuatedV3accentuatedV-ingaccentuating

Một động từ, mười hai thì. Xem *accentuate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

accentuate · accentuated · will accentuate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + accentuating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + accentuated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + accentuating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + accentuate / accentuates
Khẳng định:The dress accentuates her figure.
Phủ định:This color doesn't accentuate the design well.
Nghi vấn:Does the lighting accentuate the artwork?

The bright frame accentuates the painting's colors.

Khung tranh sáng làm nổi bật màu sắc của bức tranh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + accentuating
Khẳng định:The stylist is accentuating her cheekbones with makeup.
Phủ định:The lighting isn't accentuating the details tonight.
Nghi vấn:Is the music accentuating the mood of the scene?

The designer is accentuating the building's curves in this render.

Nhà thiết kế đang làm nổi bật các đường cong của tòa nhà trong bản dựng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + accentuated
Khẳng định:The recent crisis has accentuated the need for reform.
Phủ định:The new policy hasn't accentuated any real change.
Nghi vấn:Has the drought accentuated the water shortage?

The report has accentuated the risks involved.

Báo cáo đã làm nổi bật những rủi ro liên quan.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + accentuating
Khẳng định:The media has been accentuating the differences between the two sides.
Phủ định:The campaign hasn't been accentuating the right message lately.
Nghi vấn:How long has the report been accentuating this issue?

Analysts have been accentuating the risks for weeks.

Các nhà phân tích đã liên tục nhấn mạnh những rủi ro trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + accentuated
Khẳng định:The lighting accentuated her features perfectly last night.
Phủ định:The design didn't accentuate the logo enough.
Nghi vấn:Did the makeup accentuate her eyes at the event?

The dim light accentuated the shadows in the room.

Ánh sáng mờ đã làm nổi bật những bóng tối trong căn phòng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + accentuating
Khẳng định:The music was accentuating the tension during the climax.
Phủ định:The lighting wasn't accentuating the stage properly.
Nghi vấn:Was the report accentuating the risks at that time?

The spotlight was accentuating her every move on stage.

Ánh đèn sân khấu đang làm nổi bật từng cử động của cô ấy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + accentuated
Khẳng định:The crisis had accentuated the tensions before talks began.
Phủ định:The report hadn't accentuated the danger before the incident.
Nghi vấn:Had the drought accentuated the shortage before the government acted?

The scandal had already accentuated public distrust before the election.

Vụ bê bối đã làm gia tăng sự bất tín của công chúng trước cuộc bầu cử.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + accentuating
Khẳng định:The media had been accentuating the conflict for weeks before it escalated.
Phủ định:The campaign hadn't been accentuating the message effectively before the change.
Nghi vấn:Had analysts been accentuating the risks before the crash?

The report had been accentuating the same concerns for months before anyone listened.

Báo cáo đã liên tục nhấn mạnh những lo ngại tương tự trong nhiều tháng trước khi ai đó lắng nghe.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + accentuate
Khẳng định:The new design will accentuate the product's strengths.
Phủ định:This layout won't accentuate the key features.
Nghi vấn:Will the lighting accentuate the sculpture well?

The new logo will accentuate the brand's modern identity.

Logo mới sẽ làm nổi bật hình ảnh hiện đại của thương hiệu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + accentuating
Khẳng định:During the show the lighting will be accentuating every detail.
Phủ định:The report won't be accentuating those figures at the meeting.
Nghi vấn:Will the campaign be accentuating sustainability this year?

At the launch the presentation will be accentuating the new features.

Tại buổi ra mắt, bài thuyết trình sẽ đang làm nổi bật các tính năng mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + accentuated
Khẳng định:By the time it airs, editing will have accentuated the drama.
Phủ định:The redesign won't have accentuated the brand much by launch.
Nghi vấn:Will the report have accentuated the risks by the deadline?

By next year the crisis will have accentuated existing inequalities.

Đến năm sau, khủng hoảng sẽ đã làm gia tăng những bất bình đẳng hiện có.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + accentuating
Khẳng định:By the finale, the show will have been accentuating this rivalry for months.
Phủ định:The campaign won't have been accentuating this theme long by launch.
Nghi vấn:Will the report have been accentuating the same issue for years by then?

By the anniversary, the media will have been accentuating the story for a decade.

Đến dịp kỷ niệm, truyền thông sẽ đã liên tục nhấn mạnh câu chuyện này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + accentuate / accentuates
Quá khứ đơn
S + accentuated
Tương lai đơn
S + will + accentuate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + accentuating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + accentuating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + accentuating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + accentuated
Quá khứ hoàn thành
S + had + accentuated
Tương lai hoàn thành
S + will have + accentuated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + accentuating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + accentuating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + accentuating
6

Lỗi thường gặp

The design have accentuate the logo.The design has accentuated the logo.

Sau have/has phải là V3 (accentuated), không dùng nguyên mẫu.

The lighting accentuate the room yesterday.The lighting accentuated the room yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

It will accentuates the colors.It will accentuate the colors.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

#accentuate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS