GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ accelerate

All Tenses of the Verb "accelerate"

V1accelerateV2acceleratedV3acceleratedV-ingaccelerating

Một động từ, mười hai thì. Xem *accelerate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

accelerate · accelerated · will accelerate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + accelerating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + accelerated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + accelerating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, xu hướng thường trực, hành động lặp lại.
S + accelerate / accelerates
Khẳng định:The car accelerates smoothly on the highway.
Phủ định:This engine doesn't accelerate well at low speeds.
Nghi vấn:Does technology accelerate social change?

Investment in research accelerates economic growth.

Đầu tư vào nghiên cứu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng đang diễn biến.
S + am/is/are + accelerating
Khẳng định:The economy is accelerating after the policy change.
Phủ định:The project isn't accelerating as planned.
Nghi vấn:Is the pace of innovation accelerating in your industry?

Climate change is accelerating faster than scientists predicted.

Biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự đoán của các nhà khoa học.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc xu hướng đã hình thành, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + accelerated
Khẳng định:Digital adoption has accelerated significantly since 2020.
Phủ định:Growth hasn't accelerated despite the new investment.
Nghi vấn:Has the reform accelerated the process?

The pandemic has accelerated the shift to remote work.

Đại dịch đã đẩy nhanh sự chuyển đổi sang làm việc từ xa.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + accelerating
Khẳng định:Prices have been accelerating for the past six months.
Phủ định:The project hasn't been accelerating as fast as we hoped.
Nghi vấn:How long has the economy been accelerating?

The rate of technological change has been accelerating for decades.

Tốc độ thay đổi công nghệ đã tăng nhanh liên tục trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + accelerated
Khẳng định:The driver accelerated to pass the truck.
Phủ định:The company didn't accelerate its hiring last year.
Nghi vấn:Did the new policy accelerate growth?

The reforms accelerated economic development in the 1990s.

Những cải cách đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong những năm 1990.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + accelerating
Khẳng định:The car was accelerating when the tire burst.
Phủ định:The economy wasn't accelerating at the time of the report.
Nghi vấn:Was the project accelerating before the budget cut?

Inflation was accelerating rapidly when they raised interest rates.

Lạm phát đang tăng tốc nhanh khi họ nâng lãi suất.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + accelerated
Khẳng định:The vehicle had accelerated to full speed before the crash.
Phủ định:Production hadn't accelerated before the deadline.
Nghi vấn:Had growth already accelerated before the policy took effect?

The startup had accelerated its expansion before the market downturn.

Startup đó đã đẩy nhanh mở rộng trước khi thị trường suy thoái.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + accelerating
Khẳng định:The economy had been accelerating for two years before the crisis hit.
Phủ định:The process hadn't been accelerating before the new team took over.
Nghi vấn:How long had the car been accelerating before the brakes failed?

Urbanisation had been accelerating for decades before the government acted.

Đô thị hóa đã tăng tốc liên tục trong nhiều thập kỷ trước khi chính phủ hành động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + accelerate
Khẳng định:This investment will accelerate our growth.
Phủ định:Cutting the budget won't accelerate the timeline.
Nghi vấn:Will the new policy accelerate the transition?

AI will accelerate progress in medical research.

Trí tuệ nhân tạo sẽ đẩy nhanh tiến bộ trong nghiên cứu y tế.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + accelerating
Khẳng định:By next year the economy will be accelerating again.
Phủ định:The process won't be accelerating without additional funding.
Nghi vấn:Will the sector be accelerating its output by then?

By 2027 renewable energy adoption will be accelerating at record pace.

Đến năm 2027, việc áp dụng năng lượng tái tạo sẽ đang tăng tốc ở mức kỷ lục.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + accelerated
Khẳng định:By 2030 technology will have accelerated change beyond recognition.
Phủ định:The project won't have accelerated enough by the deadline.
Nghi vấn:Will the team have accelerated production before the launch?

By the end of the decade, automation will have accelerated across all industries.

Đến cuối thập kỷ, tự động hóa sẽ đã tăng tốc trên tất cả các ngành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + accelerating
Khẳng định:By 2035 this technology will have been accelerating growth for fifteen years.
Phủ định:The market won't have been accelerating long enough to see stable results.
Nghi vấn:Will AI have been accelerating scientific discovery for a decade by 2030?

By the time regulations arrive, the industry will have been accelerating for years.

Khi quy định ra đời, ngành này sẽ đã tăng tốc trong nhiều năm rồi.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + accelerate / accelerates
Quá khứ đơn
S + accelerated
Tương lai đơn
S + will + accelerate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + accelerating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + accelerating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + accelerating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + accelerated
Quá khứ hoàn thành
S + had + accelerated
Tương lai hoàn thành
S + will have + accelerated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + accelerating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + accelerating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + accelerating
6

Lỗi thường gặp

The company has accelerate its plans.The company has accelerated its plans.

Sau have/has phải là V3 (accelerated), không dùng V1 (accelerate).

Growth accelerate last quarter.Growth accelerated last quarter.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last quarter) → dùng quá khứ đơn (accelerated).

We will accelerate when we will get more funding.We will accelerate when we get more funding.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS