GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ absolve

All Tenses of the Verb "absolve"

V1absolveV2absolvedV3absolvedV-ingabsolving

Một động từ, mười hai thì. Xem *absolve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

absolve · absolved · will absolve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + absolving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + absolved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + absolving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung hoặc hành động tha tội / miễn trách nhiệm mang tính thường xuyên.
S + absolve / absolves
Khẳng định:The church absolves sinners who confess.
Phủ định:An apology doesn't absolve him of responsibility.
Nghi vấn:Does the law absolve minors of criminal liability?

Ignorance of the law does not absolve anyone of guilt.

Không biết pháp luật không miễn cho ai đó khỏi tội lỗi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động tha tội hoặc miễn trách đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + absolving
Khẳng định:The committee is absolving members of any wrongdoing.
Phủ định:The court isn't absolving him of all charges.
Nghi vấn:Is the report absolving the officials of blame?

The inquiry is effectively absolving the executives of responsibility.

Cuộc điều tra đang trên thực tế miễn trách nhiệm cho các giám đốc điều hành.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động tha tội vừa xảy ra hoặc có tác động đến hiện tại.
S + have/has + absolved
Khẳng định:The court has absolved her of all charges.
Phủ định:The verdict hasn't absolved him completely.
Nghi vấn:Has the investigation absolved the officers of misconduct?

The review board has absolved the doctor of any negligence.

Hội đồng xét duyệt đã miễn trách nhiệm cho bác sĩ về bất kỳ sự sơ suất nào.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình tha tội bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + absolving
Khẳng định:The tribunal has been absolving officials for years without scrutiny.
Phủ định:The court hasn't been absolving defendants lightly.
Nghi vấn:How long has the institution been absolving its members of misconduct?

The internal review has been absolving staff of blame for months.

Cuộc rà soát nội bộ đã liên tục miễn trách nhiệm cho nhân viên trong nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động tha tội đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + absolved
Khẳng định:The jury absolved him of all charges.
Phủ định:The priest didn't absolve him without penance.
Nghi vấn:Did the inquiry absolve the minister of blame?

The court absolved her of any involvement in the conspiracy.

Tòa án đã miễn trách nhiệm cho cô ấy về bất kỳ sự liên can nào đến âm mưu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình tha tội đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + absolving
Khẳng định:The panel was absolving the executives when new evidence emerged.
Phủ định:The court wasn't absolving him during the initial hearing.
Nghi vấn:Was the church absolving penitents when the ceremony was interrupted?

The committee was absolving the officer of blame when the complaint was filed.

Ủy ban đang miễn trách nhiệm cho viên chức thì đơn khiếu nại được nộp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động tha tội xảy ra trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + absolved
Khẳng định:The court had absolved him before the new charges were filed.
Phủ định:The council hadn't absolved the officers before the protest erupted.
Nghi vấn:Had the church absolved him before he died?

The review board had absolved the surgeon before the patient filed a lawsuit.

Hội đồng xét duyệt đã miễn trách nhiệm cho bác sĩ phẫu thuật trước khi bệnh nhân khởi kiện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình tha tội kéo dài liên tục cho đến một mốc trong quá khứ.
S + had been + absolving
Khẳng định:The institution had been absolving its members for years before the scandal.
Phủ định:The court hadn't been absolving defendants without evidence before the reform.
Nghi vấn:Had the committee been absolving officers without review before the inquiry?

The board had been absolving employees of blame for months before the audit exposed the truth.

Hội đồng đã liên tục miễn trách nhiệm cho nhân viên trong nhiều tháng trước khi cuộc kiểm toán phanh phui sự thật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, cam kết hoặc quyết định về hành động tha tội trong tương lai.
S + will + absolve
Khẳng định:The verdict will absolve him of all wrongdoing.
Phủ định:Saying sorry won't absolve you of the harm caused.
Nghi vấn:Will the inquiry absolve the officials?

Only a fair trial will absolve or convict him.

Chỉ một phiên tòa công bằng mới có thể miễn tội hoặc kết tội anh ta.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Quá trình tha tội sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + absolving
Khẳng định:The panel will be absolving the candidates one by one tomorrow.
Phủ định:The court won't be absolving anyone without due process.
Nghi vấn:Will the committee be absolving the accused at next week's hearing?

By this time tomorrow, the tribunal will be absolving or charging each officer.

Vào giờ này ngày mai, tòa án sẽ đang miễn tội hoặc buộc tội từng sĩ quan.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động tha tội sẽ hoàn tất trước một mốc cụ thể trong tương lai.
S + will have + absolved
Khẳng định:By Friday the court will have absolved or convicted all defendants.
Phủ định:The inquiry won't have absolved everyone before the deadline.
Nghi vấn:Will the commission have absolved the minister before the election?

By the end of the review, the board will have absolved or disciplined each member.

Đến cuối đợt xét duyệt, hội đồng sẽ đã miễn tội hoặc kỷ luật từng thành viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian tha tội liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + absolving
Khẳng định:By next year the tribunal will have been absolving cases for a decade.
Phủ định:The court won't have been absolving defendants without scrutiny.
Nghi vấn:Will the body have been absolving members without accountability for years by then?

By the reform, the institution will have been absolving misconduct for twenty years.

Đến khi cải cách diễn ra, tổ chức đó sẽ đã bao che sai phạm trong hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + absolve / absolves
Quá khứ đơn
S + absolved
Tương lai đơn
S + will + absolve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + absolving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + absolving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + absolving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + absolved
Quá khứ hoàn thành
S + had + absolved
Tương lai hoàn thành
S + will have + absolved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + absolving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + absolving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + absolving
6

Lỗi thường gặp

The court absolved him from all charges.The court absolved him of all charges.

Absolve đi với giới từ 'of', không phải 'from': absolved of blame / absolved of guilt.

Sorry does not absolves you.Sorry does not absolve you.

Sau trợ động từ 'does not' dùng nguyên thể (absolve), không thêm -s.

She has absolve him.She has absolved him.

Sau have/has trong thì hoàn thành phải dùng V3 (absolved), không dùng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS