GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ abet

All Tenses of the Verb "abet"

V1abetV2abettedV3abettedV-ingabetting

Một động từ, mười hai thì. Xem *abet* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

abet · abetted · will abet
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + abetting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + abetted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + abetting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung hoặc hành động lặp lại — xúi giục, tiếp tay cho hành vi xấu.
S + abet / abets
Khẳng định:Anyone who aids and abets a criminal is guilty.
Phủ định:She doesn't abet any illegal activity.
Nghi vấn:Does he abet the scheme knowingly?

The law punishes those who abet fraud.

Pháp luật trừng phạt những ai tiếp tay cho hành vi gian lận.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động tiếp tay đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + abetting
Khẳng định:He is abetting the fugitive by hiding him.
Phủ định:She isn't abetting anyone in this matter.
Nghi vấn:Is the network abetting the smugglers?

The officials are abetting corruption by looking the other way.

Các quan chức đang tiếp tay cho tham nhũng bằng cách nhắm mắt làm ngơ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động tiếp tay vừa xảy ra hoặc có tác động đến hiện tại.
S + have/has + abetted
Khẳng định:The court has found that he abetted the crime.
Phủ định:She hasn't abetted any wrongdoing.
Nghi vấn:Has he abetted the suspect at any point?

The bank has abetted tax evasion by failing to report suspicious transactions.

Ngân hàng đã tiếp tay cho hành vi trốn thuế bằng cách không báo cáo các giao dịch đáng ngờ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động tiếp tay bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + abetting
Khẳng định:The insider has been abetting the gang for months.
Phủ định:He hasn't been abetting the operation deliberately.
Nghi vấn:How long has she been abetting the fraud?

The accountant has been abetting the scheme since last year.

Kế toán viên đã tiếp tay cho âm mưu đó từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động tiếp tay đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + abetted
Khẳng định:She abetted the theft by distracting the guard.
Phủ định:He didn't abet the robbery.
Nghi vấn:Did the lawyer abet his client's escape?

The informant abetted the criminal organisation for years.

Tên nội gián đã tiếp tay cho tổ chức tội phạm trong nhiều năm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động tiếp tay đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + abetting
Khẳng định:He was abetting the smugglers when the police arrived.
Phủ định:They weren't abetting anyone at that time.
Nghi vấn:Was she abetting the suspect during the investigation?

The driver was abetting the thieves by keeping the engine running.

Tài xế đang tiếp tay cho bọn trộm bằng cách giữ động cơ nổ máy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động tiếp tay xảy ra trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + abetted
Khẳng định:He had abetted the fraud before the authorities caught on.
Phủ định:She hadn't abetted anyone before that incident.
Nghi vấn:Had they abetted the crime before the arrest?

By the time the trial started, he had abetted dozens of illegal transactions.

Đến khi phiên tòa bắt đầu, hắn đã tiếp tay cho hàng chục giao dịch bất hợp pháp.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động tiếp tay kéo dài liên tục cho đến một mốc trong quá khứ.
S + had been + abetting
Khẳng định:She had been abetting the scam for two years before she was arrested.
Phủ định:He hadn't been abetting the operation long before it collapsed.
Nghi vấn:Had the guard been abetting the gang before the raid?

The clerk had been abetting the embezzlement for months before the audit.

Nhân viên văn phòng đã tiếp tay cho hành vi biển thủ trong nhiều tháng trước khi bị kiểm toán phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, cảnh báo hoặc quyết định về hành động tiếp tay trong tương lai.
S + will + abet
Khẳng định:Anyone who helps him will abet a crime.
Phủ định:She won't abet any further misconduct.
Nghi vấn:Will the network abet the next operation?

Staying silent will abet the ongoing injustice.

Im lặng sẽ là tiếp tay cho sự bất công đang diễn ra.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động tiếp tay sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + abetting
Khẳng định:If he stays, he will be abetting their plans.
Phủ định:She won't be abetting the scheme any longer.
Nghi vấn:Will they still be abetting the group next month?

By doing nothing, the authorities will be abetting the wrongdoers.

Bằng cách không làm gì, các nhà chức trách sẽ đang tiếp tay cho những kẻ sai phạm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động tiếp tay sẽ hoàn tất trước một mốc cụ thể trong tương lai.
S + will have + abetted
Khẳng định:By the time they investigate, he will have abetted the whole operation.
Phủ định:She won't have abetted any crime by then.
Nghi vấn:Will the accomplice have abetted the gang before the sting?

By sentencing, the court will have determined that he had abetted the offence.

Đến khi tuyên án, tòa án sẽ đã xác định rằng hắn đã tiếp tay cho tội phạm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian tiếp tay liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + abetting
Khẳng định:By next year he will have been abetting the fraud for a decade.
Phủ định:She won't have been abetting the group long enough to face charges.
Nghi vấn:Will he have been abetting the cartel for five years by the trial?

By the time action is taken, the network will have been abetting crime for years.

Đến khi có hành động, mạng lưới đó sẽ đã tiếp tay cho tội phạm trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + abet / abets
Quá khứ đơn
S + abetted
Tương lai đơn
S + will + abet
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + abetting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + abetting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + abetting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + abetted
Quá khứ hoàn thành
S + had + abetted
Tương lai hoàn thành
S + will have + abetted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + abetting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + abetting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + abetting
6

Lỗi thường gặp

She abeted the criminal.She abetted the criminal.

Động từ kết thúc bằng phụ âm đơn sau nguyên âm ngắn → nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed: abet → abetted.

He is abet the plan.He is abetting the plan.

Sau be (is) trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (abetting), không dùng nguyên thể.

They have abetted him yesterday.They abetted him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS