GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ abandon

All Tenses of the Verb "abandon"

V1abandonV2abandonedV3abandonedV-ingabandoning

Một động từ, mười hai thì. Xem *abandon* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

abandon · abandoned · will abandon
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + abandoning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + abandoned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + abandoning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách, thực tế thường xuyên.
S + abandon / abandons
Khẳng định:People sometimes abandon their pets.
Phủ định:She doesn't abandon her principles easily.
Nghi vấn:Do they abandon the project when funding runs out?

The company abandons projects that show no profit.

Công ty từ bỏ những dự án không mang lại lợi nhuận.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + abandoning
Khẳng định:They are abandoning the old strategy this quarter.
Phủ định:She isn't abandoning her values.
Nghi vấn:Are you abandoning the plan?

The government is abandoning its austerity measures.

Chính phủ đang từ bỏ các biện pháp thắt lưng buộc bụng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + abandoned
Khẳng định:She has abandoned her old lifestyle.
Phủ định:They haven't abandoned hope yet.
Nghi vấn:Have you abandoned the idea?

The team has abandoned the original design.

Nhóm đã từ bỏ thiết kế ban đầu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + abandoning
Khẳng định:They have been abandoning traditional methods for years.
Phủ định:She hasn't been abandoning her responsibilities.
Nghi vấn:How long have they been abandoning urban areas?

People have been abandoning the countryside for decades.

Người dân đã rời bỏ vùng nông thôn trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + abandoned
Khẳng định:He abandoned his career to travel the world.
Phủ định:She didn't abandon her friends.
Nghi vấn:Did you abandon the search?

The crew abandoned the sinking ship immediately.

Thủy thủ đoàn đã bỏ con tàu đang chìm ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + abandoning
Khẳng định:They were abandoning the facility when we arrived.
Phủ định:She wasn't abandoning her post.
Nghi vấn:Were they abandoning the plan when the news broke?

People were abandoning their homes as the flood rose.

Người dân đang bỏ nhà khi nước lũ dâng cao.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + abandoned
Khẳng định:She had abandoned the project before the deadline.
Phủ định:He hadn't abandoned hope until then.
Nghi vấn:Had they abandoned the search before nightfall?

By the time help arrived, the team had already abandoned the site.

Khi cứu trợ đến nơi, nhóm đã bỏ địa điểm rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + abandoning
Khẳng định:They had been abandoning the area for years before the official evacuation.
Phủ định:She hadn't been abandoning her duties until recently.
Nghi vấn:Had residents been abandoning the district before the demolition?

Investors had been abandoning the market for months before the collapse.

Các nhà đầu tư đã rút khỏi thị trường nhiều tháng trước khi sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + abandon
Khẳng định:I will abandon the idea if it doesn't work.
Phủ định:She won't abandon her team.
Nghi vấn:Will you abandon the project?

They will abandon the old system next year.

Họ sẽ từ bỏ hệ thống cũ vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + abandoning
Khẳng định:By next month they will be abandoning the old office.
Phủ định:She won't be abandoning her principles.
Nghi vấn:Will they be abandoning the project by summer?

The organization will be abandoning paper records by 2027.

Tổ chức sẽ đang loại bỏ hồ sơ giấy vào năm 2027.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + abandoned
Khẳng định:By the end of the year, they will have abandoned the strategy.
Phủ định:She won't have abandoned her studies by then.
Nghi vấn:Will they have abandoned the plan by March?

By 2030 the city will have abandoned coal entirely.

Đến 2030 thành phố sẽ đã từ bỏ hoàn toàn than đá.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + abandoning
Khẳng định:By December she will have been abandoning bad habits for a year.
Phủ định:They won't have been abandoning the policy for long.
Nghi vấn:Will they have been abandoning the old approach for five years by 2030?

By next June we will have been abandoning fossil fuels for two years.

Đến tháng Sáu tới chúng tôi sẽ đã từ bỏ nhiên liệu hóa thạch được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + abandon / abandons
Quá khứ đơn
S + abandoned
Tương lai đơn
S + will + abandon
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + abandoning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + abandoning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + abandoning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + abandoned
Quá khứ hoàn thành
S + had + abandoned
Tương lai hoàn thành
S + will have + abandoned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + abandoning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + abandoning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + abandoning
6

Lỗi thường gặp

She has abandoned the job yesterday.She abandoned the job yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are abandoning hope since last year.They have been abandoning hope since last year.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

He will abandon when he will feel tired.He will abandon when he feels tired.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS