Chia động từ abandon
All Tenses of the Verb "abandon"
Một động từ, mười hai thì. Xem *abandon* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
abandon · abandoned · will abandonViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + abandoningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + abandonedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + abandoningThì hiện tại
The company abandons projects that show no profit.
Công ty từ bỏ những dự án không mang lại lợi nhuận.
The government is abandoning its austerity measures.
Chính phủ đang từ bỏ các biện pháp thắt lưng buộc bụng.
The team has abandoned the original design.
Nhóm đã từ bỏ thiết kế ban đầu.
People have been abandoning the countryside for decades.
Người dân đã rời bỏ vùng nông thôn trong nhiều thập kỷ.
Thì quá khứ
The crew abandoned the sinking ship immediately.
Thủy thủ đoàn đã bỏ con tàu đang chìm ngay lập tức.
People were abandoning their homes as the flood rose.
Người dân đang bỏ nhà khi nước lũ dâng cao.
By the time help arrived, the team had already abandoned the site.
Khi cứu trợ đến nơi, nhóm đã bỏ địa điểm rồi.
Investors had been abandoning the market for months before the collapse.
Các nhà đầu tư đã rút khỏi thị trường nhiều tháng trước khi sụp đổ.
Thì tương lai
They will abandon the old system next year.
Họ sẽ từ bỏ hệ thống cũ vào năm tới.
The organization will be abandoning paper records by 2027.
Tổ chức sẽ đang loại bỏ hồ sơ giấy vào năm 2027.
By 2030 the city will have abandoned coal entirely.
Đến 2030 thành phố sẽ đã từ bỏ hoàn toàn than đá.
By next June we will have been abandoning fossil fuels for two years.
Đến tháng Sáu tới chúng tôi sẽ đã từ bỏ nhiên liệu hóa thạch được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + abandon / abandons | Quá khứ đơn S + abandoned | Tương lai đơn S + will + abandon |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + abandoning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + abandoning | Tương lai tiếp diễn S + will be + abandoning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + abandoned | Quá khứ hoàn thành S + had + abandoned | Tương lai hoàn thành S + will have + abandoned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + abandoning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + abandoning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + abandoning |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.
