Có những lỗi ngữ pháp mà người Việt học tiếng Anh nào cũng quen mắc. Không phải vì bất cẩn, mà vì cấu trúc tiếng Việt "dạy" não bộ chúng ta nghĩ theo một cách khác. Bài này tập hợp 10 lỗi phổ biến nhất, kèm giải thích và cách sửa. Nhận ra lỗi của mình là bước đầu để thôi lặp lại.

Lỗi 1-2: Thì động từ

Lỗi 1: Dùng hiện tại đơn cho quá khứ

Tiếng Việt không chia thì động từ. "Tôi đi học hôm qua" và "Tôi đi học mỗi ngày" đều dùng "đi", chỉ khác từ bổ trợ thời gian. Não bộ người Việt quen như vậy, nên khi chuyển sang tiếng Anh rất dễ quên chia động từ.

I go to school yesterday.
I went to school yesterday.
Có 'yesterday' → quá khứ xác định → Simple Past → go phải thành went

Last week, she visited her grandmother and brought her flowers.

Tuần trước cô ấy thăm bà và mang hoa đến. Tiếng Anh chia cả hai động từ sang quá khứ.

Lỗi 2: Nhầm lẫn Present Perfect và Simple Past

Tiếng Việt dùng "đã" cho cả hai. Nhưng tiếng Anh phân biệt rõ: Simple Past dùng khi có mốc thời gian cụ thể, Present Perfect dùng khi kết quả còn liên quan đến hiện tại.

I already eat dinner. Let's go!
I have already eaten dinner. Let's go!
'already' + liên quan hiện tại → Present Perfect (have + V3)

I have lost my wallet. Can you help me?

Tôi bị mất ví rồi. Bạn giúp tôi được không? Kết quả (mất ví) vẫn đang ảnh hưởng hiện tại, dùng Present Perfect.

Lỗi 3-4: Mạo từ

Lỗi 3: Bỏ hoàn toàn mạo từ

Tiếng Việt không có mạo từ. "Con mèo" không cần "a" hay "the" vì ngữ cảnh tự làm rõ. Khi học tiếng Anh, người Việt thường bỏ mạo từ vì não bộ không thấy chúng "cần thiết".

I have dog. Dog is very cute.
I have a dog. The dog is very cute.
Lần đầu nhắc → a (chưa biết là con nào). Nhắc lại → the (đã biết rồi).

She saw a cat in the garden. The cat was sleeping under the tree.

Cô ấy thấy một con mèo trong vườn. Con mèo đó đang ngủ dưới gốc cây. 'a' lần đầu nhắc đến, 'the' khi nhắc lại.

Lỗi 4: Dùng sai a/an

"A" hay "an" không phụ thuộc vào chữ cái đầu tiên mà phụ thuộc vào âm đọc đầu tiên. "University" bắt đầu bằng "u" nhưng đọc là /juː/ nên dùng "a university".

She is an university student.
She is a university student.
'university' đọc là /juː-nɪ-vɜː-sɪ-ti/ — âm đầu là /j/ (phụ âm) → dùng 'a'

💡QUY TẮC VÀNG

Nghe âm đầu tiên, không nhìn chữ cái đầu tiên. An hour (/aʊər/: âm nguyên âm, dùng an). A uniform (/juː/: âm phụ âm, dùng a).

Lỗi 5-6: Giới từ

Lỗi 5: Nhầm lẫn in/on/at cho thời gian

Tiếng Việt dùng "vào" cho hầu hết mọi trường hợp thời gian. Tiếng Anh phân biệt ba giới từ khác nhau tùy đơn vị thời gian.

I was born in Monday.
I was born on Monday.
Ngày trong tuần và ngày cụ thể → on. Tháng/năm/mùa → in. Giờ cụ thể → at.

The meeting is at 3pm on Friday in December.

Cuộc họp lúc 3 giờ chiều thứ Sáu trong tháng 12. Tiếng Việt dùng 'lúc/vào/trong' cả ba; tiếng Anh phân biệt at/on/in theo đơn vị thời gian.

Lỗi 6: Dùng sai giới từ sau động từ cố định

Nhiều động từ tiếng Anh đi kèm giới từ cố định không theo quy tắc logic. Phải học thuộc từng cái.

I am good in English.
I am good at English.
'good at' là cụm cố định. Tương tự: interested in, afraid of, proud of.

She is very good at cooking and interested in photography.

Cô ấy giỏi nấu ăn và thích chụp ảnh. Tiếng Việt không dùng giới từ ở đây; tiếng Anh bắt buộc dùng cụm cố định.

GRAMMARPAL APP

Luyện ngữ pháp mỗi ngày — chỉ 5 phút

Giải thích bằng tiếng Việt · Lộ trình A1→C2 · Trợ lý AI

Tải app miễn phí →

Lỗi 7-8: Câu hỏi và câu phủ định

Lỗi 7: Không đảo ngữ trong câu hỏi

Tiếng Việt hỏi bằng cách thêm "không/à/chưa" vào cuối câu, không đảo thứ tự. Người Việt thường áp dụng cấu trúc này vào tiếng Anh.

You like coffee?
Do you like coffee?
Câu hỏi Yes/No tiếng Anh: trợ động từ (do/does/did) lên đầu câu

Where did you go last night?

Tối qua bạn đi đâu? Tiếng Anh cần: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.

Lỗi 8: Phủ định không dùng trợ động từ

Tương tự câu hỏi, câu phủ định tiếng Anh bắt buộc phải có trợ động từ. Người Việt hay bỏ qua bước này.

I not understand.
I don't understand.
Phủ định câu đơn giản: do/does/did + not + V nguyên thể

She doesn't like spicy food, but she does love sweet things.

Cô ấy không thích đồ cay nhưng rất thích đồ ngọt. Phủ định phải dùng doesn't, bỏ trợ động từ là sai.

Lỗi 9-10: Số hữu và danh từ

Lỗi 9: Nhầm lẫn số ít/số nhiều

Tiếng Việt không phân biệt số ít/nhiều qua hình thức từ ("con mèo" và "mấy con mèo" đều dùng "mèo"). Tiếng Anh bắt buộc thêm "-s/-es" cho số nhiều.

I have three cat.
I have three cats.
Số đếm từ 2 trở lên → danh từ đếm được phải chia số nhiều

There are five students in the room, but only two chairs.

Trong phòng có năm học sinh nhưng chỉ có hai ghế. Tiếng Anh chia số nhiều cho cả hai danh từ.

Lỗi 10: Dùng danh từ không đếm được như đếm được

Một số danh từ trong tiếng Anh không có số nhiều: information, advice, furniture, news, water... Tiếng Việt không có khái niệm này nên người Việt hay chia số nhiều cho chúng.

Can you give me some informations?
Can you give me some information?
'information' là danh từ không đếm được — không có dạng số nhiều, không dùng 'a/an'

I need some advice about my career. Do you have any information about this?

Tôi cần vài lời khuyên về sự nghiệp. Bạn có thông tin gì về chuyện này không? advice và information không có dạng số nhiều.

Kế hoạch sửa lỗi

Biết lỗi là một chuyện. Sửa được mới là mục tiêu. Dưới đây là kế hoạch thực tế:

Bước 1: Xác định lỗi ưu tiên

Không cần sửa tất cả 10 lỗi cùng lúc. Chọn 2-3 lỗi bạn mắc nhiều nhất và tập trung vào đó trong 2-3 tuần.

Bước 2: Luyện pattern, không học công thức

Thay vì nhớ "Simple Past = V-ed", hãy luyện qua câu: "Yesterday I went, saw, ate." Não bộ nhớ pattern tốt hơn quy tắc trừu tượng.

Bước 3: Viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh mỗi ngày

Chỉ cần 3-5 câu về ngày hôm đó. Đây là cách tốt nhất để nhận ra và sửa lỗi thì động từ trong thực tế.

Ghi nhớ

Mắc lỗi không phải thất bại. Đó là bằng chứng bạn đang thực sự dùng tiếng Anh. Người không dùng không bao giờ mắc lỗi.
#lỗi ngữ pháp#người việt#common mistakes#B1#học tiếng anh
FacebookX / Twitter